例句Câu ví dụ
- 1
兄弟之間哪怕在家中有爭執,遇到外人欺辱時,就會同心抵御外敵;即便是平日里交好的友人,危難之時,很少有人能夠出手相助。
xiōngdì zhījiān nǎpà zàijiā zhōng yǒu zhēngzhí, yùdào wàirén qīrǔ shí, jiù huìtóng xīn dǐyù wài dí; jíbiàn shì píngrì lǐ jiāohǎo de yǒurén, wēinàn zhī shí, hěn shǎoyǒu rén nénggòu chūshǒu xiāngzhù。
Giữa các anh em, dù có tranh cãi trong nhà, khi gặp sự quấy phá từ bên ngoài, họ sẽ cùng nhau chống lại kẻ thù; ngay cả những người bạn thân thiết, trong lúc hoạn nạn, hiếm khi có ai dám giúp đỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
