學華語Kaori Dict

歷史性

giản thể: 历史性

shǐxìng

ㄌㄧˋ ㄕˇ ㄒㄧㄥˋ

LỊCH SỬ TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我國全面建成小康社會取得偉大歷史性成就。

    wǒguó quánmiàn jiànchéng xiǎokāngshèhuì qǔdé wěidà lìshǐxìng chéngjiù。

    Nước ta đã đạt được những thành tựu lịch sử to lớn trong việc xây dựng toàn diện xã hội khá giả

  • 2

    愛丁堡已經供應一個繁忙而傳統的城市,有許多歷史性的建築物和名勝。

    Àidīngbǎo yǐjīng gōngyìng yīge fánmáng ér chuántǒng de chéngshì, yǒu xǔduō lìshǐxìng de jiànzhùwù hé míngshèng。

    Ai-đinh-bồ đã cung cấp một thành phố nhộn nhịp và truyền thống, với nhiều công trình lịch sử và danh thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

历史性 nghĩa là gì? · Kaori Dict