學華語Kaori Dict

原子反應堆

giản thể: 原子反应堆

yuánfǎnyìngduī

ㄩㄢˊ ㄗˇ ㄈㄢˇ ㄧㄥˋ ㄉㄨㄟ

NGUYÊN TỬ PHẢN ỨNG ĐỒI

  1. 1.lò phản ứng hạt nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    原子反應堆發出大量的熱能。

    yuánzǐfǎnyìngduī fāchū dàliàng de rènéng。

    Phản ứng hạt nhân phát ra lượng nhiệt lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原子反应堆 nghĩa là gì? · Kaori Dict