去氧核糖核酸
qùyǎnghétánghésuān
[ㄑㄩˋ ㄧㄤˇ ㄏㄜˊ ㄊㄤˊ ㄏㄜˊ ㄙㄨㄢ]
KHỨ DƯỠNG HẠCH ĐƯỜNG HẠCH TOAN
- 1.axit deoxyribonucleic
- 2.ADN

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.