學華語Kaori Dict

去氧核糖核酸

yǎngtángsuān

ㄑㄩˋ ㄧㄤˇ ㄏㄜˊ ㄊㄤˊ ㄏㄜˊ ㄙㄨㄢ

KHỨ DƯỠNG HẠCH ĐƯỜNG HẠCH TOAN

  1. 1.axit deoxyribonucleic
  2. 2.ADN

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去氧核糖核酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict