學華語Kaori Dict

友誼縣

giản thể: 友谊县

Yǒuxiàn

ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄒㄧㄢˋ

HỮU NGHỊ HUYỆN

  1. 1.huyện Hữu Nghị ở Song Nhã Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cách đọc khác:YǒuyìXiàn友誼縣 — Huyện Youyi, thành phố Shuangyashan 雙鴨山市|双鸭山市[Shuang1 ya1 shan1 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友谊县 nghĩa là gì? · Kaori Dict