例句Câu ví dụ
- 1
我想要一間便宜點的雙人房。
wǒ xiǎngyào yī jiān piányi diǎn de shuāngrénfáng。
Tôi muốn một phòng đôi giá rẻ hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
