學華語Kaori Dict

雙人間

giản thể: 双人间

shuāngrénjiān

ㄕㄨㄤ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄢ

SONG NHÂN GIAN

  1. 1.phòng đôi (khách sạn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要更便宜點的雙人間。

    wǒ xiǎngyào gèng piányi diǎn de shuāngrénjiān。

    Tôi muốn một phòng đôi giá rẻ hơn

  • 2

    單間還是雙人間?

    dān jiān háishi shuāngrénjiān?

    Phòng đơn hay phòng đôi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双人间 nghĩa là gì? · Kaori Dict