學華語Kaori Dict

發家

giản thể: 发家

jiā

ㄈㄚ ㄐㄧㄚ

PHÁT GIA

  1. 1.gây dựng gia sản
  2. 2.trở nên giàu có
  3. 3.trở nên thịnh vượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有網絡作家說寫作計劃,也有小企業家談種種發家奇遇。

    yǒu wǎngluò zuòjiā shuō xiězuò jìhuà, yě yǒu xiǎoqǐyè jiā tán zhǒngzhǒng fājiā qíyù。

    Có nhà văn mạng nói về kế hoạch viết, cũng có doanh nhân nhỏ bàn về những chuyện kỳ lạ trong quá trình làm giàu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发家 nghĩa là gì? · Kaori Dict