- 1.đang phát triển
- 2.đang được phát triển
- 3.đang trong kế hoạch

例句Câu ví dụ
- 1
因為中國是個發展中的國家,所以有的方面沒有西方國家那麼好。
yīnwèi Zhōngguó shì gě fāzhǎnzhōng de guójiā, suǒyǐ yǒude fāngmiàn méiyǒu Xīfāng guójiā nàme hǎo。
Vì Trung Quốc là một quốc gia đang phát triển, nên một số khía cạnh chưa tốt bằng các nước phương Tây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!