例句Câu ví dụ
- 1
他的傷口發炎了。
tā de shāng kǒu fā yán le
Vết thương của anh ấy bị sưng
- 2
他的肚臍發炎了。
tā de dùqí fāyán le。
Bụng của anh ấy bị viêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
