學華語Kaori Dict

發炎

giản thể: 发炎

yán

ㄈㄚ ㄧㄢˊ

PHÁT VIÊM

HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的傷口發炎了。

    tā de shāng kǒu fā yán le

    Vết thương của anh ấy bị sưng

  • 2

    他的肚臍發炎了。

    tā de dùqí fāyán le。

    Bụng của anh ấy bị viêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict