- 1.quốc gia phát triển

例句Câu ví dụ
- 1
我們公司的技術已經達到了發達國家九十年代的水平。
wǒmen gōngsī de jìshù yǐjīng dádào le fādáguójiā jiǔshí niándài de shuǐpíng。
Công nghệ của chúng tôi đã đạt đến trình độ của các nước phát triển vào những năm 1990.
- 2
盡管美國是個發達國家,卻還有些很貧窮的人。
jǐnguǎn Měiguó shì gě fādáguójiā, què háiyǒu xiē hěn pínqióng de rén。
Dù Mỹ là một quốc gia phát triển, vẫn còn có một số người rất nghèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!