- 1.học
- 2.học từ thầy
- 3.(đại từ ngôi thứ nhất của học sinh) em, học trò của thầy

例句Câu ví dụ
- 1
讓他們受業(於我們)
ràng tāmen shòuyè ( yú wǒmen )
Hãy để họ học từ chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.