受洗命名
shòuxǐmìngmíng
[ㄕㄡˋ ㄒㄧˇ ㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ]
THỌ TẨY MỆNH DANH
- 1.được đặt tên thánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.