學華語Kaori Dict

受益匪淺

giản thể: 受益匪浅

shòufěiqiǎn

ㄕㄡˋ ㄧˋ ㄈㄟˇ ㄑㄧㄢˇ

THỌ ÍCH PHỈ THIỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這每天教我們一句,受益匪淺哇。

    nǐ zhè měitiān jiāo wǒmen yījù, shòuyìfěiqiǎn wa。

    Ngày ngày dạy chúng tôi một câu, cảm thấy rất hữu ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受益匪浅 nghĩa là gì? · Kaori Dict