- 1.hưởng lợi (từ)

例句Câu ví dụ
- 1
你這每天教我們一句,受益匪淺哇。
nǐ zhè měitiān jiāo wǒmen yījù, shòuyìfěiqiǎn wa。
Ngày ngày dạy chúng tôi một câu, cảm thấy rất hữu ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.