學華語Kaori Dict

變生肘腋

giản thể: 变生肘腋

biànshēngzhǒu

ㄅㄧㄢˋ ㄕㄥ ㄓㄡˇ ㄧㄝˋ

BIẾN SINH CHỎ DỊCH

  1. 1.nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa
  2. 2.rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变生肘腋 nghĩa là gì? · Kaori Dict