另眼相看
lìngyǎnxiāngkàn
[ㄌㄧㄥˋ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄤ ㄎㄢˋ]
LÁNH NHÃN TƯƠNG KHÁN
- 1.đối xử ưu ái
- 2.nhìn nhận dưới góc độ mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.