叫苦不迭
jiàokǔbudié
[ㄐㄧㄠˋ ㄎㄨˇ ㄅㄨ˙ ㄉㄧㄝˊ]
KHIẾU KHỔ BẤT ĐIỆT
- 1.phàn nàn không ngớt (thành ngữ); kêu ca mãi mãi
- 2.oán trách không ngừng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.