台山市
Táishānshì
[ㄊㄞˊ ㄕㄢ ㄕˋ]
ĐÀI SƠN THỊ
- 1.Thai Sơn, thành phố cấp huyện ở Giang Môn 江門|江门, Quảng Đông
Cách đọc khác:TáishānShì — Đài Sơn thành phố — Taishan, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Jiangmen 江門市|江门市[Jiang1 men2 Shi4], tỉnh Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.