史普尼克
Shǐpǔníkè
[ㄕˇ ㄆㄨˇ ㄋㄧˊ ㄎㄜˋ]
SỬ PHỔ NI KHẮC
- 1.Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô
- 2.cũng viết là 斯普特尼克

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.