史瓦辛格
Shǐwǎxīngé
[ㄕˇ ㄨㄚˇ ㄒㄧㄣ ㄍㄜˊ]
SỬ NGOÃ TÂN CÁCH
- 1.Arnold Schwarzenegger (1947-), vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.