學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
右派份子
右派份子
giản thể:
右派分子
yòu
pài
fèn
zǐ
[ㄧㄡˋ ㄆㄞˋ ㄈㄣˋ ㄗˇ]
HỮU PHÁI PHẬN TỬ
1.
phần tử cánh hữu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
分
fēn
chia; tách
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
右
yòu
(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
部分
bùfen
phần
逐字解
Từng chữ trong từ
右
hữu
phía phải
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
份
phần
phần
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
右派分子
yòupàifènzǐ
右派分子 — cánh hữu; các yếu tố cánh hữu
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
右派份子 nghĩa là gì? · Kaori Dict