- 1.phần tử cánh hữu
Cách đọc khác:yòupàifènzǐ — 右派分子 — cánh hữu; các yếu tố cánh hữu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.