學華語Kaori Dict

右派份子

giản thể: 右派分子

yòupàifèn

ㄧㄡˋ ㄆㄞˋ ㄈㄣˋ ㄗˇ

HỮU PHÁI PHẬN TỬ

  1. 1.phần tử cánh hữu

Cách đọc khác:yòupàifènzǐ右派分子 — cánh hữu; các yếu tố cánh hữu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右派分子 nghĩa là gì? · Kaori Dict