學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葉克膜
葉克膜
giản thể:
叶克膜
yè
kè
mó
[ㄧㄝˋ ㄎㄜˋ ㄇㄛˊ]
HIỆP KHẮC MẠC
1.
(từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
茶葉
cháyè
trà
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
樹葉
shùyè
lá cây
克制
kèzhì
kiềm chế
逐字解
Từng chữ trong từ
葉
diệp
lá, cánh hoa
克
khắc
gram
膜
mạc, màng
màng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叶克膜 nghĩa là gì? · Kaori Dict