例句Câu ví dụ
- 1
她不喜歡壽司。
tā bù xǐhuan shòusī。
Cô ấy không thích sushi
- 2
我不想吃壽司。
wǒ bùxiǎng chī shòusī。
Tôi không muốn ăn sushi.
- 3
讓我們吃壽司吧。
ràng wǒmen chī shòusī ba。
Hãy ăn sushi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
