學華語Kaori Dict

TI

  1. 1.họ [Si1]

Cách đọc khác:phụ trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不喜歡壽司。

    tā bù xǐhuan shòusī。

    Cô ấy không thích sushi

  • 2

    我不想吃壽司。

    wǒ bùxiǎng chī shòusī。

    Tôi không muốn ăn sushi.

  • 3

    讓我們吃壽司吧。

    ràng wǒmen chī shòusī ba。

    Hãy ăn sushi đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

司 nghĩa là gì? · Kaori Dict