吃拿卡要
chīnáqiǎyào
[ㄔ ㄋㄚˊ ㄑㄧㄚˇ ㄧㄠˋ]
CẬT NÃ TẠP YẾU
- 1.mời ăn uống, chiếm đoạt, cản trở và đòi hối lộ
- 2.các kiểu lạm dụng quyền lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.