學華語Kaori Dict

吃著碗裡,看著鍋裡

giản thể: 吃着碗里,看着锅里

chīzhewǎn,kànzheguō

ㄔ ㄓㄜ˙ ㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄎㄢˋ ㄓㄜ˙ ㄍㄨㄛ ㄌㄧˇ

CẬT TRƯỚC OẢN LÝ , KHAN TRỨ OA LÝ

  1. 1.nghĩa đen: nhìn nồi khi đang ăn trong bát (thành ngữ)
  2. 2.không hài lòng với những gì đã có
  3. 3.(đàn ông, thường là) có ánh mắt lăng nhăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃著碗裡,看著鍋裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict