各取所需
gèqǔsuǒxū
[ㄍㄜˋ ㄑㄩˇ ㄙㄨㄛˇ ㄒㄩ]
CÁC THỦ SỞ NHU
- 1.mỗi người lấy thứ mình cần (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
各盡所能、各取所需。
gèjìnsuǒnéng、 gèqǔsuǒxū。
Mỗi người đều làm theo khả năng của mình, mỗi người đều lấy theo nhu cầu của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.