學華語Kaori Dict

各取所需

suǒ

ㄍㄜˋ ㄑㄩˇ ㄙㄨㄛˇ ㄒㄩ

CÁC THỦ SỞ NHU

  1. 1.mỗi người lấy thứ mình cần (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    各盡所能、各取所需。

    gèjìnsuǒnéng、 gèqǔsuǒxū。

    Mỗi người đều làm theo khả năng của mình, mỗi người đều lấy theo nhu cầu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各取所需 nghĩa là gì? · Kaori Dict