- 1.mỗi người làm hết sức mình (thành ngữ)
- 2.mọi người theo khả năng của mình

例句Câu ví dụ
- 1
各盡所能、按需分配。
gèjìnsuǒnéng、 ànxūfēnpèi。
Tùy theo khả năng mà đóng góp, tùy theo nhu cầu mà nhận được
- 2
各盡所能、各取所需。
gèjìnsuǒnéng、 gèqǔsuǒxū。
Mỗi người đều làm theo khả năng của mình, mỗi người đều lấy theo nhu cầu của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.