學華語Kaori Dict

各盡所能

giản thể: 各尽所能

jìnsuǒnéng

ㄍㄜˋ ㄐㄧㄣˋ ㄙㄨㄛˇ ㄋㄥˊ

CÁC TẬN SỞ NĂNG

  1. 1.mỗi người làm hết sức mình (thành ngữ)
  2. 2.mọi người theo khả năng của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    各盡所能、按需分配。

    gèjìnsuǒnéng、 ànxūfēnpèi。

    Tùy theo khả năng mà đóng góp, tùy theo nhu cầu mà nhận được

  • 2

    各盡所能、各取所需。

    gèjìnsuǒnéng、 gèqǔsuǒxū。

    Mỗi người đều làm theo khả năng của mình, mỗi người đều lấy theo nhu cầu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各盡所能 nghĩa là gì? · Kaori Dict