- 1.không thể che giấu sự hạnh phúc, kinh ngạc, sốc, v.v.
- 2.cười đến mang tai
- 3.há miệng sửng sốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngạc nhiên đến mức không ngậm miệng lại được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.