學華語Kaori Dict

合不攏嘴

giản thể: 合不拢嘴

lǒngzuǐ

ㄏㄜˊ ㄅㄨˋ ㄌㄨㄥˇ ㄗㄨㄟˇ

HỢP BẤT LONG CHUỶ

  1. 1.không thể che giấu sự hạnh phúc, kinh ngạc, sốc, v.v.
  2. 2.cười đến mang tai
  3. 3.há miệng sửng sốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngạc nhiên đến mức không ngậm miệng lại được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合不攏嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict