合四乙尺工
hésìyǐchěgōng
[ㄏㄜˊ ㄙˋ ㄧˇ ㄔㄜˇ ㄍㄨㄥ]
HỢP TỨ ẤT XÍCH CÔNG
- 1.tên của năm nốt trong ngũ cung Trung Quốc, tương ứng gần với do, re, mi, sol, la

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.