吉人天相
jíréntiānxiàng
[ㄐㄧˊ ㄖㄣˊ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄤˋ]
CÁT NHÂN THIÊN TƯỚNG
- 1.xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.