學華語Kaori Dict

名不副實

giản thể: 名不副实

míngshí

ㄇㄧㄥˊ ㄅㄨˋ ㄈㄨˋ ㄕˊ

DANH BẤT PHÓ THỰC

  1. 1.tên không phản ánh thực tế (thành ngữ); hữu danh vô thực
  2. 2.Thực tế không xứng với danh tiếng.
  3. 3.Lý thuyết xuất sắc, nhưng thực hành không chứng minh được điều đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名不副实 nghĩa là gì? · Kaori Dict