- 1.tên không phản ánh thực tế (thành ngữ); hữu danh vô thực
- 2.Thực tế không xứng với danh tiếng.
- 3.Lý thuyết xuất sắc, nhưng thực hành không chứng minh được điều đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.