學華語Kaori Dict

吐絲自縛

giản thể: 吐丝自缚

ㄊㄨˇ ㄙ ㄗˋ ㄈㄨˋ

THỔ TƠ TỰ BUỘC

  1. 1.tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
  2. 2.tự làm khó mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐丝自缚 nghĩa là gì? · Kaori Dict