君士坦丁堡
Jūnshìtǎndīngbǎo
[ㄐㄩㄣ ㄕˋ ㄊㄢˇ ㄉㄧㄥ ㄅㄠˇ]
QUÂN SĨ THẢN ĐINH BẢO
- 1.Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.