例句Câu ví dụ
- 1
我聽不見你。
wǒ tīngbujiàn nǐ。
Tôi không nghe thấy bạn.
- 2
我什麼都聽不見。
wǒ shénme dōu tīngbujiàn。
Tôi không nghe thấy gì cả
- 3
他裝聽不見。
tā zhuāng tīngbujiàn。
Anh ấy giả vờ không nghe thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
