學華語Kaori Dict

告訴

giản thể: 告诉

gàosu

ㄍㄠˋ ㄙㄨ˙

CÁO TỐ

HSK 1V
  1. 1.nói; thông báo; cho biết

Cách đọc khác:gàosùkhởi kiện; nộp đơn khiếu nại

例句Câu ví dụ

  • 1

    請告訴我你的電話。

    qǐng gào sù wǒ nǐ de diàn huà

    Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của anh

  • 2

    要是你來,就告訴我。

    yào shi nǐ lái jiù gào sù wǒ

    Nếu anh đến, hãy thông báo cho tôi

  • 3

    醫生告訴她要靜養。

    yīshēng gàosu tā yào jìngyǎng。

    Bác sĩ bảo cô ấy phải tĩnh dưỡng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告诉 nghĩa là gì? · Kaori Dict