- 1.nói; thông báo; cho biết
Cách đọc khác:gàosù — khởi kiện; nộp đơn khiếu nại

例句Câu ví dụ
- 1
請告訴我你的電話。
qǐng gào sù wǒ nǐ de diàn huà
Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của anh
- 2
要是你來,就告訴我。
yào shi nǐ lái jiù gào sù wǒ
Nếu anh đến, hãy thông báo cho tôi
- 3
醫生告訴她要靜養。
yīshēng gàosu tā yào jìngyǎng。
Bác sĩ bảo cô ấy phải tĩnh dưỡng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 訴TỐ (訴) – kiện/kể: Lời nói (言) chỉ thẳng mặt quở trách (斥) — vạch tội TỐ cáo, kể lể, khiếu nại.