味
wèi
[ㄨㄟˋ]
VỊ
- 1.vị
- 2.mùi
- 3.(bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chất
- 5.lượng
- 6.(Đông y) lượng từ cho thành phần trong đơn thuốc

例句Câu ví dụ
- 1
我聞到瓦斯味。
wǒ wéndào wǎsī wèi。
Tôi ngửi thấy mùi khí gas
- 2
這很對我的味口。
zhè hěn duì wǒ de wèi kǒu。
Đây rất hợp với khẩu vị tôi.
- 3
我在電梯裏嗅到煙味。
wǒ zài diàntī lǐ xiù dào yān wèi。
Mình ngửi thấy mùi khói trong thang máy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.