呼朋引伴
hūpéngyǐnbàn
[ㄏㄨ ㄆㄥˊ ㄧㄣˇ ㄅㄢˋ]
HÔ BẰNG DẪN BẠN
- 1.tập hợp bạn bè
- 2.hợp thành nhóm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.