- 1.được số phận an bài (thành ngữ)
- 2.đã định
- 3.số phận an bài

例句Câu ví dụ
- 1
他命中注定要成為偉大的音樂家。
tā mìngzhōngzhùdìng yào chéngwéi wěidà de yīnyuèjiā。
Anh ấy được mệnh định trở thành một nhạc sĩ vĩ đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.