學華語Kaori Dict

命中註定

giản thể: 命中注定

mìngzhōngzhùdìng

ㄇㄧㄥˋ ㄓㄨㄥ ㄓㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

MỆNH TRUNG CHÚ ĐỊNH

  1. 1.được số phận an bài (thành ngữ)
  2. 2.đã định
  3. 3.số phận an bài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他命中注定要成為偉大的音樂家。

    tā mìngzhōngzhùdìng yào chéngwéi wěidà de yīnyuèjiā。

    Anh ấy được mệnh định trở thành một nhạc sĩ vĩ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命中注定 nghĩa là gì? · Kaori Dict