學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
和悅
和悅
giản thể:
和悦
hé
yuè
[ㄏㄜˊ ㄩㄝˋ]
HOÀ DUYỆT
1.
hòa nhã
2.
ôn hòa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和
hé
làm hoà
和平
hépíng
hòa bình
暖和
nuǎnhuo
ấm
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
和諧
héxié
hài hòa
喜悅
xǐyuè
hạnh phúc
和尚
héshang
nhà sư Phật giáo
緩和
huǎnhé
làm dịu (căng thẳng)
逐字解
Từng chữ trong từ
和
hoà, hoạ, ù, hồ
hòa — hòa hợp, bình an
悅
duyệt, dột
vui vẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
合約
héyuē
hiệp ước
和約
héyuē
hiệp ước hòa bình
記憶技巧
Mẹo nhớ
和
HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
和悦 nghĩa là gì? · Kaori Dict