- 1.sống hòa hợp
- 2.hòa thuận với nhau

例句Câu ví dụ
- 1
人類是在沒吃掉對方前能夠與對方和睦相處的唯一動物。
rénlèi shì zài méi chīdiào duìfāng qián nénggòu yǔ duìfāng hémùxiāngchǔ de wéiyī dòngwù。
Con người là loài duy nhất có thể hòa thuận với con mồi trước khi ăn chúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.