學華語Kaori Dict

和睦相處

giản thể: 和睦相处

xiāngchǔ

ㄏㄜˊ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄔㄨˇ

HOÀ MỤC TƯƠNG XỬ

  1. 1.sống hòa hợp
  2. 2.hòa thuận với nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    人類是在沒吃掉對方前能夠與對方和睦相處的唯一動物。

    rénlèi shì zài méi chīdiào duìfāng qián nénggòu yǔ duìfāng hémùxiāngchǔ de wéiyī dòngwù。

    Con người là loài duy nhất có thể hòa thuận với con mồi trước khi ăn chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和睦相處 nghĩa là gì? · Kaori Dict