學華語Kaori Dict

和約

giản thể: 和约

yuē

ㄏㄜˊ ㄩㄝ

HOÀ ƯỚC

  1. 1.hiệp ước hòa bình

例句Câu ví dụ

  • 1

    我坐在湯姆和約翰中間。

    wǒ zuò zài Tāngmǔ héyuē Hàn zhōngjiān。

    Tôi ngồi giữa Tom và John.

  • 2

    在那個時候,湯姆正坐在瑪麗和約翰中間。

    zài nàge shíhou, Tāngmǔ zhèng zuò zài Mǎlì héyuē Hàn zhōngjiān。

    Vào lúc đó, Tom đang ngồi giữa Mary và John.

  • 3

    湯姆和約翰關系很好。

    Tāngmǔ héyuē Hàn guānxi hěn hǎo。

    Tom và John có mối quan hệ tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和约 nghĩa là gì? · Kaori Dict