- 1.quán cà phê; tiệm cà phê
- 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
Gunter和Rima在咖啡館見過面。
G u n t e r hé R i m a zài kāfēiguǎn jiàn guò miàn。
Gunter và Rima đã gặp nhau tại quán cà phê
- 2
湯姆離開了瑪麗面前的那家咖啡館。
Tāngmǔ líkāi le Mǎlì miànqián de nà jiā kāfēiguǎn。
Tom rời khỏi quán cà phê ở trước mặt Maria
- 3
這就是我和妻子第一次見面的咖啡館。
zhèjiù shì wǒ hé qīzi dìyīcì jiànmiàn de kāfēiguǎn。
Đây là quán cà phê mà tôi đã gặp vợ mình lần đầu tiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.