咫尺天涯
zhǐchǐtiānyá
[ㄓˇ ㄔˇ ㄊㄧㄢ ㄧㄚˊ]
CHỈ THƯỚC THIÊN NHAI
- 1.gần trong gang tấc mà xa tận chân trời (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.