學華語Kaori Dict

哈佛大學

giản thể: 哈佛大学

xué

ㄏㄚ ㄈㄛˊ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

HA PHẬT ĐẠI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會去哈佛大學嗎?

    nǐ huì qù HāfóDàxué ma?

    Bạn có đi Harvard không?

  • 2

    我爸爸是哈佛大學畢業的。

    wǒ bàba shì HāfóDàxué bìyè de。

    Bố tôi tốt nghiệp đại học Harvard

  • 3

    他是哈佛大學的生物學教授。

    tā shì HāfóDàxué de shēngwùxué jiàoshòu。

    Anh ấy là giáo sư sinh học của Đại học Harvard

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈佛大学 nghĩa là gì? · Kaori Dict