- 1.Đại học Harvard

例句Câu ví dụ
- 1
你會去哈佛大學嗎?
nǐ huì qù HāfóDàxué ma?
Bạn có đi Harvard không?
- 2
我爸爸是哈佛大學畢業的。
wǒ bàba shì HāfóDàxué bìyè de。
Bố tôi tốt nghiệp đại học Harvard
- 3
他是哈佛大學的生物學教授。
tā shì HāfóDàxué de shēngwùxué jiàoshòu。
Anh ấy là giáo sư sinh học của Đại học Harvard
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.